BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.203.000 | 2.271.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.203.000 | 2.271.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.203.000 | 2.592.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.746.520 | 60.559.849 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,076.00 26,466.00 |
26106 26466 |
26086.00 26466.00 |
26050 26466 |
26096 26466 |
| CNY |
3,771.74 3,931.85 |
3796 3939 |
- - |
3814 3935 |
3826 3920 |
| JPY |
156.30 167.09 |
157.57 167.23 |
157.91 166.44 |
156.95 166.95 |
155.09 167.56 |
| Cập nhật: 18:40 08/07/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.203.000 | 2.271.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.203.000 | 2.271.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.203.000 | 2.592.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.746.520 | 60.559.849 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,076.00 26,466.00 |
26106 26466 |
26086.00 26466.00 |
26050 26466 |
26096 26466 |
| CNY |
3,771.74 3,931.85 |
3796 3939 |
- - |
3814 3935 |
3826 3920 |
| JPY |
156.30 167.09 |
157.57 167.23 |
157.91 166.44 |
156.95 166.95 |
155.09 167.56 |
| Cập nhật: 18:40 08/07/2026 | |||||
Tin đọc nhiều






































