BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.647.000 | 2.729.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.647.000 | 2.729.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.647.000 | 3.114.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 70.586.490 | 72.773.151 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,083.00 26,433.00 |
26113 26433 |
26093.00 26433.00 |
26108 26433 |
26125 26433 |
| CNY |
3,795.40 3,956.51 |
3823 3960 |
- - |
3844 3951 |
3855 3947 |
| JPY |
158.37 168.42 |
159.74 169.31 |
159.89 168.33 |
159.58 169.08 |
157.45 169.87 |
| Cập nhật: 10:36 17/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.647.000 | 2.729.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.647.000 | 2.729.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.647.000 | 3.114.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 70.586.490 | 72.773.151 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,083.00 26,433.00 |
26113 26433 |
26093.00 26433.00 |
26108 26433 |
26125 26433 |
| CNY |
3,795.40 3,956.51 |
3823 3960 |
- - |
3844 3951 |
3855 3947 |
| JPY |
158.37 168.42 |
159.74 169.31 |
159.89 168.33 |
159.58 169.08 |
157.45 169.87 |
| Cập nhật: 10:36 17/06/2026 | |||||
Tin đọc nhiều






































