BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.202.000 | 2.270.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.202.000 | 2.270.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.202.000 | 2.591.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.719.853 | 60.533.182 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,100.00 26,510.00 |
26110 26490 |
26090.00 26490.00 |
26048 26493 |
26124 26518 |
| CNY |
3,790.84 3,951.75 |
3811 3957 |
- - |
3829 3950 |
3849 3941 |
| JPY |
156.31 167.10 |
157.42 167.2 |
157.78 166.31 |
156.86 166.86 |
155.26 167.66 |
| Cập nhật: 13:01 21/07/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.202.000 | 2.270.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.202.000 | 2.270.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.202.000 | 2.591.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.719.853 | 60.533.182 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,100.00 26,510.00 |
26110 26490 |
26090.00 26490.00 |
26048 26493 |
26124 26518 |
| CNY |
3,790.84 3,951.75 |
3811 3957 |
- - |
3829 3950 |
3849 3941 |
| JPY |
156.31 167.10 |
157.42 167.2 |
157.78 166.31 |
156.86 166.86 |
155.26 167.66 |
| Cập nhật: 13:01 21/07/2026 | |||||



































