BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.247.000 | 2.316.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.247.000 | 2.316.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.247.000 | 2.644.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 59.919.850 | 61.759.846 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,060.00 26,470.00 |
26090 26470 |
26084.00 26474.00 |
26040 26470 |
26066 26466 |
| CNY |
3,779.15 3,939.58 |
3802 3947 |
- - |
3813 3934 |
3834 3927 |
| JPY |
156.96 167.79 |
158.07 167.94 |
158.31 166.89 |
157.38 167.38 |
155.6 168.04 |
| Cập nhật: 17:45 10/07/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.247.000 | 2.316.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.247.000 | 2.316.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.247.000 | 2.644.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 59.919.850 | 61.759.846 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,060.00 26,470.00 |
26090 26470 |
26084.00 26474.00 |
26040 26470 |
26066 26466 |
| CNY |
3,779.15 3,939.58 |
3802 3947 |
- - |
3813 3934 |
3834 3927 |
| JPY |
156.96 167.79 |
158.07 167.94 |
158.31 166.89 |
157.38 167.38 |
155.6 168.04 |
| Cập nhật: 17:45 10/07/2026 | |||||
Tin đọc nhiều




































