BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.352.000 | 2.425.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.352.000 | 2.425.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.352.000 | 2.767.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 62.719.843 | 64.666.505 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,073.00 26,463.00 |
26083 26463 |
26083.00 26463.00 |
25935 26463 |
26096 26463 |
| CNY |
3,780.36 3,940.83 |
3806 3951 |
- - |
3798 3948 |
3836 3930 |
| JPY |
158.04 169.87 |
159.14 169.03 |
158.96 167.50 |
157.44 168.94 |
156.22 168.65 |
| Cập nhật: 10:11 05/07/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.352.000 | 2.425.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.352.000 | 2.425.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.352.000 | 2.767.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 62.719.843 | 64.666.505 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,073.00 26,463.00 |
26083 26463 |
26083.00 26463.00 |
25935 26463 |
26096 26463 |
| CNY |
3,780.36 3,940.83 |
3806 3951 |
- - |
3798 3948 |
3836 3930 |
| JPY |
158.04 169.87 |
159.14 169.03 |
158.96 167.50 |
157.44 168.94 |
156.22 168.65 |
| Cập nhật: 10:11 05/07/2026 | |||||
Tin đọc nhiều





































