BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.870.000 | 2.959.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.870.000 | 2.959.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.870.000 | 3.376.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 76.533.142 | 78.906.469 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,130.00 26,390.00 |
26150 26390 |
26140.00 26390.00 |
26153 26390 |
26163 26390 |
| CNY |
3,779.07 3,939.47 |
3813 3937 |
- - |
3824 3931 |
3839 3931 |
| JPY |
160.67 170.88 |
161.5 170.65 |
161.74 169.71 |
161.14 170.64 |
158.95 171.39 |
| Cập nhật: 19:02 22/05/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.870.000 | 2.959.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.870.000 | 2.959.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.870.000 | 3.376.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 76.533.142 | 78.906.469 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,130.00 26,390.00 |
26150 26390 |
26140.00 26390.00 |
26153 26390 |
26163 26390 |
| CNY |
3,779.07 3,939.47 |
3813 3937 |
- - |
3824 3931 |
3839 3931 |
| JPY |
160.67 170.88 |
161.5 170.65 |
161.74 169.71 |
161.14 170.64 |
158.95 171.39 |
| Cập nhật: 19:02 22/05/2026 | |||||





































