BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.463.000 | 2.539.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.463.000 | 2.539.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.463.000 | 2.898.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 65.679.836 | 67.706.497 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,090.00 26,440.00 |
26120 26440 |
26100.00 26440.00 |
26132 26440 |
26125 26440 |
| CNY |
3,791.33 3,952.26 |
3819 3956 |
- - |
3840 3947 |
3847 3940 |
| JPY |
157.77 167.79 |
158.87 168.39 |
159.26 167.66 |
158.97 168.47 |
156.52 168.93 |
| Cập nhật: 15:18 19/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.463.000 | 2.539.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.463.000 | 2.539.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.463.000 | 2.898.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 65.679.836 | 67.706.497 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,090.00 26,440.00 |
26120 26440 |
26100.00 26440.00 |
26132 26440 |
26125 26440 |
| CNY |
3,791.33 3,952.26 |
3819 3956 |
- - |
3840 3947 |
3847 3940 |
| JPY |
157.77 167.79 |
158.87 168.39 |
159.26 167.66 |
158.97 168.47 |
156.52 168.93 |
| Cập nhật: 15:18 19/06/2026 | |||||




































