BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.301.000 | 2.372.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.301.000 | 2.372.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.301.000 | 2.707.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 61.359.847 | 63.253.175 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,072.00 26,462.00 |
26082 26462 |
26082.00 26462.00 |
26045 26462 |
26100 26462 |
| CNY |
3,771.85 3,931.96 |
3794 3939 |
- - |
3812 3933 |
3828 3920 |
| JPY |
156.55 167.35 |
157.88 167.69 |
158.10 166.65 |
157.29 167.29 |
155.68 168.11 |
| Cập nhật: 15:13 07/07/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.301.000 | 2.372.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.301.000 | 2.372.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.301.000 | 2.707.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 61.359.847 | 63.253.175 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,072.00 26,462.00 |
26082 26462 |
26082.00 26462.00 |
26045 26462 |
26100 26462 |
| CNY |
3,771.85 3,931.96 |
3794 3939 |
- - |
3812 3933 |
3828 3920 |
| JPY |
156.55 167.35 |
157.88 167.69 |
158.10 166.65 |
157.29 167.29 |
155.68 168.11 |
| Cập nhật: 15:13 07/07/2026 | |||||
Tin đọc nhiều



































