BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.260.000 | 2.330.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.260.000 | 2.330.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.260.000 | 2.659.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 60.266.516 | 62.133.178 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,060.00 26,470.00 |
26090 26470 |
26084.00 26474.00 |
25905 26445 |
26066 26466 |
| CNY |
3,779.15 3,939.58 |
3802 3947 |
- - |
3796 3946 |
3834 3927 |
| JPY |
156.96 167.79 |
158.07 167.94 |
158.31 166.89 |
156.94 168.44 |
155.71 168.14 |
| Cập nhật: 15:55 11/07/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.260.000 | 2.330.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.260.000 | 2.330.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.260.000 | 2.659.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 60.266.516 | 62.133.178 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,060.00 26,470.00 |
26090 26470 |
26084.00 26474.00 |
25905 26445 |
26066 26466 |
| CNY |
3,779.15 3,939.58 |
3802 3947 |
- - |
3796 3946 |
3834 3927 |
| JPY |
156.96 167.79 |
158.07 167.94 |
158.31 166.89 |
156.94 168.44 |
155.71 168.14 |
| Cập nhật: 15:55 11/07/2026 | |||||
Tin đọc nhiều


































