BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 3.029.000 | 3.123.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 3.029.000 | 3.123.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 3.029.000 | 3.564.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 80.773.131 | 83.279.792 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,093.00 26,373.00 |
26123 26373 |
26113.00 26373.00 |
26120 26373 |
26127 26373 |
| CNY |
3,770.67 3,930.74 |
3809 3934 |
- - |
3820 3927 |
3833 3925 |
| JPY |
161.79 172.06 |
163.47 172.76 |
163.72 171.86 |
163.21 172.71 |
160.85 173.29 |
| Cập nhật: 14:30 11/05/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 3.029.000 | 3.123.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 3.029.000 | 3.123.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 3.029.000 | 3.564.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 80.773.131 | 83.279.792 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,093.00 26,373.00 |
26123 26373 |
26113.00 26373.00 |
26120 26373 |
26127 26373 |
| CNY |
3,770.67 3,930.74 |
3809 3934 |
- - |
3820 3927 |
3833 3925 |
| JPY |
161.79 172.06 |
163.47 172.76 |
163.72 171.86 |
163.21 172.71 |
160.85 173.29 |
| Cập nhật: 14:30 11/05/2026 | |||||








































