BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.262.000 | 2.332.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.262.000 | 2.332.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.262.000 | 2.661.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 60.319.849 | 62.186.511 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
25,860.00 26,270.00 |
25890 26270 |
25860.00 26270.00 |
25830 26275 |
25901 26301 |
| CNY |
3,769.05 3,929.10 |
3793 3938 |
- - |
3811 3932 |
3830 3940 |
| JPY |
158.08 168.99 |
159.13 169.05 |
159.61 168.19 |
158.57 168.57 |
157.04 169.48 |
| Cập nhật: 12:00 14/08/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.262.000 | 2.332.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.262.000 | 2.332.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.262.000 | 2.661.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 60.319.849 | 62.186.511 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
25,860.00 26,270.00 |
25890 26270 |
25860.00 26270.00 |
25830 26275 |
25901 26301 |
| CNY |
3,769.05 3,929.10 |
3793 3938 |
- - |
3811 3932 |
3830 3940 |
| JPY |
158.08 168.99 |
159.13 169.05 |
159.61 168.19 |
158.57 168.57 |
157.04 169.48 |
| Cập nhật: 12:00 14/08/2026 | |||||



































