BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.194.000 | 2.262.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.194.000 | 2.262.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.194.000 | 2.581.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.506.520 | 60.319.849 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,084.00 26,454.00 |
26134 26454 |
26114.00 26454.00 |
26064 26454 |
26098 26454 |
| CNY |
3,769.41 3,929.42 |
3800 3936 |
- - |
3821 3928 |
3826 3918 |
| JPY |
157.10 167.08 |
158.45 167.92 |
158.58 167.00 |
157.59 167.59 |
156.03 168.47 |
| Cập nhật: 16:15 26/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.194.000 | 2.262.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.194.000 | 2.262.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.194.000 | 2.581.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.506.520 | 60.319.849 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,084.00 26,454.00 |
26134 26454 |
26114.00 26454.00 |
26064 26454 |
26098 26454 |
| CNY |
3,769.41 3,929.42 |
3800 3936 |
- - |
3821 3928 |
3826 3918 |
| JPY |
157.10 167.08 |
158.45 167.92 |
158.58 167.00 |
157.59 167.59 |
156.03 168.47 |
| Cập nhật: 16:15 26/06/2026 | |||||



































