BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.561.000 | 2.640.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.561.000 | 2.640.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.561.000 | 3.013.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 68.293.163 | 70.399.824 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,097.00 26,407.00 |
26127 26407 |
26117.00 26407.00 |
26139 26407 |
26149 26407 |
| CNY |
3,793.06 3,954.07 |
3815 3945 |
- - |
3843 3950 |
3842 3934 |
| JPY |
158.51 168.57 |
160.16 169.46 |
160.39 168.53 |
159.78 169.28 |
157.93 170.38 |
| Cập nhật: 20:30 08/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.561.000 | 2.640.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.561.000 | 2.640.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.561.000 | 3.013.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 68.293.163 | 70.399.824 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,097.00 26,407.00 |
26127 26407 |
26117.00 26407.00 |
26139 26407 |
26149 26407 |
| CNY |
3,793.06 3,954.07 |
3815 3945 |
- - |
3843 3950 |
3842 3934 |
| JPY |
158.51 168.57 |
160.16 169.46 |
160.39 168.53 |
159.78 169.28 |
157.93 170.38 |
| Cập nhật: 20:30 08/06/2026 | |||||



































