BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.779.000 | 2.865.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.779.000 | 2.865.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.779.000 | 3.269.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 74.106.481 | 76.399.809 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,092.00 26,402.00 |
26122 26402 |
26112.00 26402.00 |
26141 26402 |
26136 26402 |
| CNY |
3,792.43 3,953.41 |
3819 3950 |
- - |
3841 3948 |
3846 3939 |
| JPY |
158.98 169.08 |
160.54 169.86 |
160.75 168.94 |
160.23 169.73 |
157.97 170.46 |
| Cập nhật: 21:15 04/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.779.000 | 2.865.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.779.000 | 2.865.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.779.000 | 3.269.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 74.106.481 | 76.399.809 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,092.00 26,402.00 |
26122 26402 |
26112.00 26402.00 |
26141 26402 |
26136 26402 |
| CNY |
3,792.43 3,953.41 |
3819 3950 |
- - |
3841 3948 |
3846 3939 |
| JPY |
158.98 169.08 |
160.54 169.86 |
160.75 168.94 |
160.23 169.73 |
157.97 170.46 |
| Cập nhật: 21:15 04/06/2026 | |||||





































