BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.344.000 | 2.416.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.344.000 | 2.416.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.344.000 | 2.758.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 62.506.510 | 64.426.506 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,072.00 26,462.00 |
26102 26462 |
26082.00 26462.00 |
26045 26462 |
26103 26462 |
| CNY |
3,780.80 3,941.30 |
3800 3942 |
- - |
3821 3942 |
3830 3923 |
| JPY |
157.03 167.87 |
157.78 167.46 |
158.50 167.00 |
157.56 167.56 |
155.44 167.84 |
| Cập nhật: 14:48 06/07/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.344.000 | 2.416.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.344.000 | 2.416.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.344.000 | 2.758.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 62.506.510 | 64.426.506 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,072.00 26,462.00 |
26102 26462 |
26082.00 26462.00 |
26045 26462 |
26103 26462 |
| CNY |
3,780.80 3,941.30 |
3800 3942 |
- - |
3821 3942 |
3830 3923 |
| JPY |
157.03 167.87 |
157.78 167.46 |
158.50 167.00 |
157.56 167.56 |
155.44 167.84 |
| Cập nhật: 14:48 06/07/2026 | |||||



































