BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.371.000 | 2.444.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.371.000 | 2.444.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.371.000 | 2.789.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 63.226.509 | 65.173.170 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,098.00 26,448.00 |
26128 26448 |
26108.00 26448.00 |
26128 26448 |
26128 26448 |
| CNY |
3,787.30 3,948.07 |
3811 3947 |
- - |
3836 3943 |
3839 3931 |
| JPY |
157.24 167.23 |
158.49 167.98 |
158.78 167.22 |
158.44 167.94 |
156.39 168.8 |
| Cập nhật: 17:01 23/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.371.000 | 2.444.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.371.000 | 2.444.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.371.000 | 2.789.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 63.226.509 | 65.173.170 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,098.00 26,448.00 |
26128 26448 |
26108.00 26448.00 |
26128 26448 |
26128 26448 |
| CNY |
3,787.30 3,948.07 |
3811 3947 |
- - |
3836 3943 |
3839 3931 |
| JPY |
157.24 167.23 |
158.49 167.98 |
158.78 167.22 |
158.44 167.94 |
156.39 168.8 |
| Cập nhật: 17:01 23/06/2026 | |||||



































