BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.908.000 | 2.998.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.908.000 | 2.998.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.908.000 | 3.421.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 77.546.473 | 79.946.467 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,111.00 26,361.00 |
26141 26361 |
26111.00 26361.00 |
26135 26361 |
26138 26361 |
| CNY |
3,765.07 3,924.89 |
3800 3921 |
- - |
3805 3912 |
3800 3870 |
| JPY |
159.74 169.89 |
161.35 170.32 |
161.54 169.49 |
161.04 170.54 |
158.94 171.38 |
| Cập nhật: 21:51 14/04/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.908.000 | 2.998.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.908.000 | 2.998.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.908.000 | 3.421.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 77.546.473 | 79.946.467 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,111.00 26,361.00 |
26141 26361 |
26111.00 26361.00 |
26135 26361 |
26138 26361 |
| CNY |
3,765.07 3,924.89 |
3800 3921 |
- - |
3805 3912 |
3800 3870 |
| JPY |
159.74 169.89 |
161.35 170.32 |
161.54 169.49 |
161.04 170.54 |
158.94 171.38 |
| Cập nhật: 21:51 14/04/2026 | |||||
































