BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.459.000 | 2.535.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.459.000 | 2.535.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.459.000 | 2.893.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 65.573.169 | 67.599.831 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,090.00 26,440.00 |
26120 26440 |
26100.00 26440.00 |
25960 26440 |
26119 26440 |
| CNY |
3,791.33 3,952.26 |
3819 3956 |
- - |
3808 3958 |
3846 3940 |
| JPY |
157.77 167.79 |
158.87 168.39 |
159.26 167.66 |
157.67 169.17 |
156.41 168.88 |
| Cập nhật: 13:40 20/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.459.000 | 2.535.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.459.000 | 2.535.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.459.000 | 2.893.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 65.573.169 | 67.599.831 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,090.00 26,440.00 |
26120 26440 |
26100.00 26440.00 |
25960 26440 |
26119 26440 |
| CNY |
3,791.33 3,952.26 |
3819 3956 |
- - |
3808 3958 |
3846 3940 |
| JPY |
157.77 167.79 |
158.87 168.39 |
159.26 167.66 |
157.67 169.17 |
156.41 168.88 |
| Cập nhật: 13:40 20/06/2026 | |||||


































