BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.221.000 | 2.290.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.221.000 | 2.290.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.221.000 | 2.613.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 59.226.519 | 61.066.514 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,050.00 26,460.00 |
26080 26460 |
26050.00 26460.00 |
26014 26444 |
26061 26456 |
| CNY |
3,774.20 3,934.43 |
3799 3944 |
- - |
3818 3939 |
3831 3923 |
| JPY |
156.45 167.24 |
157.6 167.43 |
157.99 166.54 |
157.07 167.07 |
155.26 167.7 |
| Cập nhật: 16:05 13/07/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.221.000 | 2.290.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.221.000 | 2.290.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.221.000 | 2.613.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 59.226.519 | 61.066.514 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,050.00 26,460.00 |
26080 26460 |
26050.00 26460.00 |
26014 26444 |
26061 26456 |
| CNY |
3,774.20 3,934.43 |
3799 3944 |
- - |
3818 3939 |
3831 3923 |
| JPY |
156.45 167.24 |
157.6 167.43 |
157.99 166.54 |
157.07 167.07 |
155.26 167.7 |
| Cập nhật: 16:05 13/07/2026 | |||||



































