BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.207.000 | 2.275.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.207.000 | 2.275.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.207.000 | 2.596.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.853.186 | 60.666.515 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
25,770.00 26,180.00 |
25800 26180 |
25750.00 26160.00 |
25730 26175 |
25784 26179 |
| CNY |
3,774.34 3,934.63 |
3798 3932 |
- - |
3814 3935 |
3829 3924 |
| JPY |
161.40 172.54 |
162.81 172.97 |
163.09 171.72 |
162.14 172.14 |
160.62 173.07 |
| Cập nhật: 11:12 16/09/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.207.000 | 2.275.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.207.000 | 2.275.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.207.000 | 2.596.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.853.186 | 60.666.515 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
25,770.00 26,180.00 |
25800 26180 |
25750.00 26160.00 |
25730 26175 |
25784 26179 |
| CNY |
3,774.34 3,934.63 |
3798 3932 |
- - |
3814 3935 |
3829 3924 |
| JPY |
161.40 172.54 |
162.81 172.97 |
163.09 171.72 |
162.14 172.14 |
160.62 173.07 |
| Cập nhật: 11:12 16/09/2026 | |||||
Tin đọc nhiều






































