BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.851.000 | 2.939.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.851.000 | 2.939.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.851.000 | 3.354.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 76.026.477 | 78.373.137 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,085.00 26,395.00 |
26125 26395 |
26115.00 26395.00 |
25945 26395 |
26111 26395 |
| CNY |
3,786.56 3,947.29 |
3820 3949 |
- - |
3808 3958 |
3847 3940 |
| JPY |
159.44 169.57 |
160.99 170.29 |
161.43 169.44 |
159.65 171.15 |
158.44 170.91 |
| Cập nhật: 13:46 31/05/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.851.000 | 2.939.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.851.000 | 2.939.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.851.000 | 3.354.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 76.026.477 | 78.373.137 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,085.00 26,395.00 |
26125 26395 |
26115.00 26395.00 |
25945 26395 |
26111 26395 |
| CNY |
3,786.56 3,947.29 |
3820 3949 |
- - |
3808 3958 |
3847 3940 |
| JPY |
159.44 169.57 |
160.99 170.29 |
161.43 169.44 |
159.65 171.15 |
158.44 170.91 |
| Cập nhật: 13:46 31/05/2026 | |||||





































