BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.664.000 | 2.746.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.664.000 | 2.746.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.664.000 | 3.134.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 71.039.822 | 73.226.484 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,073.00 26,423.00 |
26103 26423 |
26083.00 26423.00 |
26088 26423 |
26104 26423 |
| CNY |
3,791.77 3,952.73 |
3818 3955 |
- - |
3840 3947 |
3851 3945 |
| JPY |
158.40 168.46 |
159.79 169.34 |
160.04 168.50 |
159.65 169.15 |
157.34 169.81 |
| Cập nhật: 18:54 16/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.664.000 | 2.746.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.664.000 | 2.746.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.664.000 | 3.134.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 71.039.822 | 73.226.484 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,073.00 26,423.00 |
26103 26423 |
26083.00 26423.00 |
26088 26423 |
26104 26423 |
| CNY |
3,791.77 3,952.73 |
3818 3955 |
- - |
3840 3947 |
3851 3945 |
| JPY |
158.40 168.46 |
159.79 169.34 |
160.04 168.50 |
159.65 169.15 |
157.34 169.81 |
| Cập nhật: 18:54 16/06/2026 | |||||
Tin đọc nhiều







































