BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.421.000 | 2.496.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.421.000 | 2.496.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.421.000 | 2.848.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 64.559.839 | 66.559.834 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,100.00 26,410.00 |
26130 26410 |
26120.00 26410.00 |
26131 26410 |
26124 26410 |
| CNY |
3,789.31 3,950.16 |
3817 3948 |
- - |
3838 3945 |
3842 3935 |
| JPY |
158.45 168.51 |
159.88 169.2 |
160.16 168.62 |
159.70 169.20 |
157.37 169.8 |
| Cập nhật: 15:57 10/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.421.000 | 2.496.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.421.000 | 2.496.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.421.000 | 2.848.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 64.559.839 | 66.559.834 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,100.00 26,410.00 |
26130 26410 |
26120.00 26410.00 |
26131 26410 |
26124 26410 |
| CNY |
3,789.31 3,950.16 |
3817 3948 |
- - |
3838 3945 |
3842 3935 |
| JPY |
158.45 168.51 |
159.88 169.2 |
160.16 168.62 |
159.70 169.20 |
157.37 169.8 |
| Cập nhật: 15:57 10/06/2026 | |||||






































