BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.518.000 | 2.596.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.518.000 | 2.596.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.518.000 | 2.962.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 67.146.499 | 69.226.494 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,092.00 26,442.00 |
26122 26442 |
26102.00 26442.00 |
26115 26440 |
26121 26442 |
| CNY |
3,789.89 3,950.76 |
3814 3950 |
- - |
3837 3944 |
3843 3937 |
| JPY |
157.26 167.25 |
158.52 168.02 |
158.84 167.28 |
158.47 167.97 |
156 168.46 |
| Cập nhật: 20:29 22/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.518.000 | 2.596.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.518.000 | 2.596.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.518.000 | 2.962.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 67.146.499 | 69.226.494 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,092.00 26,442.00 |
26122 26442 |
26102.00 26442.00 |
26115 26440 |
26121 26442 |
| CNY |
3,789.89 3,950.76 |
3814 3950 |
- - |
3837 3944 |
3843 3937 |
| JPY |
157.26 167.25 |
158.52 168.02 |
158.84 167.28 |
158.47 167.97 |
156 168.46 |
| Cập nhật: 20:29 22/06/2026 | |||||
Tin đọc nhiều



































