BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.572.000 | 2.652.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.572.000 | 2.652.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.572.000 | 3.026.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 68.586.495 | 70.719.823 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,092.00 26,412.00 |
26132 26412 |
26122.00 26412.00 |
25950 26412 |
26111 26412 |
| CNY |
3,792.81 3,953.82 |
3825 3956 |
- - |
3810 3960 |
3848 3942 |
| JPY |
158.69 168.77 |
160.01 169.32 |
160.23 168.69 |
158.71 170.21 |
157.47 169.93 |
| Cập nhật: 12:06 13/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.572.000 | 2.652.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.572.000 | 2.652.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.572.000 | 3.026.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 68.586.495 | 70.719.823 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,092.00 26,412.00 |
26132 26412 |
26122.00 26412.00 |
25950 26412 |
26111 26412 |
| CNY |
3,792.81 3,953.82 |
3825 3956 |
- - |
3810 3960 |
3848 3942 |
| JPY |
158.69 168.77 |
160.01 169.32 |
160.23 168.69 |
158.71 170.21 |
157.47 169.93 |
| Cập nhật: 12:06 13/06/2026 | |||||






































