BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.420.000 | 2.495.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.420.000 | 2.495.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.420.000 | 2.847.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 64.533.172 | 66.533.167 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,100.00 26,410.00 |
26130 26410 |
26120.00 26410.00 |
26118 26410 |
26129 26410 |
| CNY |
3,786.58 3,947.32 |
3817 3948 |
- - |
3834 3941 |
3843 3936 |
| JPY |
158.25 168.30 |
159.73 169.03 |
159.87 168.31 |
159.53 169.03 |
157.26 169.73 |
| Cập nhật: 19:15 11/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.420.000 | 2.495.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.420.000 | 2.495.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.420.000 | 2.847.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 64.533.172 | 66.533.167 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,100.00 26,410.00 |
26130 26410 |
26120.00 26410.00 |
26118 26410 |
26129 26410 |
| CNY |
3,786.58 3,947.32 |
3817 3948 |
- - |
3834 3941 |
3843 3936 |
| JPY |
158.25 168.30 |
159.73 169.03 |
159.87 168.31 |
159.53 169.03 |
157.26 169.73 |
| Cập nhật: 19:15 11/06/2026 | |||||




































