BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.185.000 | 2.253.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.185.000 | 2.253.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.185.000 | 2.571.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.266.521 | 60.079.850 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,106.00 26,456.00 |
26136 26456 |
26116.00 26456.00 |
26082 26456 |
26125 26456 |
| CNY |
3,768.66 3,928.63 |
3797 3932 |
- - |
3816 3923 |
3831 3924 |
| JPY |
157.16 167.15 |
158.56 168.05 |
158.69 167.11 |
157.88 167.88 |
155.94 168.37 |
| Cập nhật: 16:07 25/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.185.000 | 2.253.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.185.000 | 2.253.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.185.000 | 2.571.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.266.521 | 60.079.850 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,106.00 26,456.00 |
26136 26456 |
26116.00 26456.00 |
26082 26456 |
26125 26456 |
| CNY |
3,768.66 3,928.63 |
3797 3932 |
- - |
3816 3923 |
3831 3924 |
| JPY |
157.16 167.15 |
158.56 168.05 |
158.69 167.11 |
157.88 167.88 |
155.94 168.37 |
| Cập nhật: 16:07 25/06/2026 | |||||


































