BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.748.000 | 2.833.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.748.000 | 2.833.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.748.000 | 3.233.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 73.279.817 | 75.546.478 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,094.00 26,404.00 |
26124 26404 |
26114.00 26404.00 |
26130 26404 |
26132 26404 |
| CNY |
3,789.16 3,950.00 |
3820 3950 |
- - |
3837 3944 |
3847 3940 |
| JPY |
158.90 168.99 |
160.42 169.73 |
160.74 168.93 |
160.11 169.61 |
157.87 170.32 |
| Cập nhật: 16:02 05/06/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.748.000 | 2.833.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.748.000 | 2.833.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.748.000 | 3.233.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 73.279.817 | 75.546.478 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,094.00 26,404.00 |
26124 26404 |
26114.00 26404.00 |
26130 26404 |
26132 26404 |
| CNY |
3,789.16 3,950.00 |
3820 3950 |
- - |
3837 3944 |
3847 3940 |
| JPY |
158.90 168.99 |
160.42 169.73 |
160.74 168.93 |
160.11 169.61 |
157.87 170.32 |
| Cập nhật: 16:02 05/06/2026 | |||||





































