BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.863.000 | 2.952.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.863.000 | 2.952.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.863.000 | 3.368.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 76.346.476 | 78.719.803 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,085.00 26,395.00 |
26125 26395 |
26115.00 26395.00 |
26120 26395 |
26106 26395 |
| CNY |
3,786.56 3,947.29 |
3820 3949 |
- - |
3832 3939 |
3846 3938 |
| JPY |
159.44 169.57 |
160.99 170.29 |
161.43 169.44 |
160.75 170.25 |
158.35 170.83 |
| Cập nhật: 19:24 29/05/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.863.000 | 2.952.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.863.000 | 2.952.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.863.000 | 3.368.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 76.346.476 | 78.719.803 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,085.00 26,395.00 |
26125 26395 |
26115.00 26395.00 |
26120 26395 |
26106 26395 |
| CNY |
3,786.56 3,947.29 |
3820 3949 |
- - |
3832 3939 |
3846 3938 |
| JPY |
159.44 169.57 |
160.99 170.29 |
161.43 169.44 |
160.75 170.25 |
158.35 170.83 |
| Cập nhật: 19:24 29/05/2026 | |||||




































