BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.204.000 | 2.272.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.204.000 | 2.272.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.204.000 | 2.593.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.773.186 | 60.586.515 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,040.00 26,450.00 |
26070 26450 |
26050.00 26450.00 |
26015 26445 |
26062 26456 |
| CNY |
3,780.46 3,940.95 |
3805 3950 |
- - |
3822 3943 |
3837 3929 |
| JPY |
156.37 167.16 |
157.42 167.24 |
158.03 166.58 |
157.06 167.06 |
155.09 167.49 |
| Cập nhật: 15:40 15/07/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.204.000 | 2.272.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.204.000 | 2.272.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.204.000 | 2.593.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 58.773.186 | 60.586.515 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,040.00 26,450.00 |
26070 26450 |
26050.00 26450.00 |
26015 26445 |
26062 26456 |
| CNY |
3,780.46 3,940.95 |
3805 3950 |
- - |
3822 3943 |
3837 3929 |
| JPY |
156.37 167.16 |
157.42 167.24 |
158.03 166.58 |
157.06 167.06 |
155.09 167.49 |
| Cập nhật: 15:40 15/07/2026 | |||||


































