BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.076.000 | 2.140.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.076.000 | 2.140.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.076.000 | 2.442.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 55.359.862 | 57.066.524 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
25,750.00 26,160.00 |
25780 26160 |
25770.00 26180.00 |
25736 26181 |
25766 26161 |
| CNY |
3,776.22 3,936.59 |
3800 3946 |
- - |
3819 3940 |
3831 3926 |
| JPY |
158.12 169.01 |
159.72 169.68 |
160.29 169.40 |
159.64 169.64 |
157.37 169.78 |
| Cập nhật: 13:48 08/10/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.076.000 | 2.140.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.076.000 | 2.140.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.076.000 | 2.442.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 55.359.862 | 57.066.524 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
25,750.00 26,160.00 |
25780 26160 |
25770.00 26180.00 |
25736 26181 |
25766 26161 |
| CNY |
3,776.22 3,936.59 |
3800 3946 |
- - |
3819 3940 |
3831 3926 |
| JPY |
158.12 169.01 |
159.72 169.68 |
160.29 169.40 |
159.64 169.64 |
157.37 169.78 |
| Cập nhật: 13:48 08/10/2026 | |||||
Tin đọc nhiều







































